bảo học

  1. (arch.) enseigner; exercer le métier de maître d'école
    • Anh tôi bảo họcnông thôn
      mon frère enseigne à la campagne

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bảo học"

bảo học
Anh tôi bảo học ở nông thôn.